MELD [OLD]Chuyển đổi MELD [OLD] (MELD) sang Hong Kong Dollar (HKD)

MELD/HKD: 1 MELD ≈ $0.005151 HKD

Lần cập nhật mới nhất:

MELD [OLD] Thị trường hôm nay

MELD [OLD] đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của MELD chuyển đổi sang Hong Kong Dollar (HKD) là $0.005151. Với nguồn cung lưu hành là 1,481,934,700 MELD, tổng vốn hóa thị trường của MELD tính bằng HKD là $59,484,806.14. Trong 24h qua, giá của MELD tính bằng HKD đã giảm $-0.000003013, biểu thị mức giảm -0.52%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của MELD tính bằng HKD là $1.47, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.0000001243.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1MELD sang HKD

$0.005151-0.52%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 MELD sang HKD là $0.005151 HKD, với tỷ lệ thay đổi là -0.52% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá MELD/HKD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 MELD/HKD trong ngày qua.

Giao dịch MELD [OLD]

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo MELD [OLD]MELD/USDT
Giao ngay
$0.000073
-15.1%

The real-time trading price of MELD/USDT Spot is $0.000073, with a 24-hour trading change of -15.1%, MELD/USDT Spot is $0.000073 and -15.1%, and MELD/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi MELD [OLD] sang Hong Kong Dollar

Bảng chuyển đổi MELD sang HKD

logo MELD [OLD]Số lượng
Chuyển thànhlogo HKD
1MELD
0HKD
2MELD
0.01HKD
3MELD
0.01HKD
4MELD
0.02HKD
5MELD
0.02HKD
6MELD
0.03HKD
7MELD
0.03HKD
8MELD
0.04HKD
9MELD
0.04HKD
10MELD
0.05HKD
100000MELD
515.18HKD
500000MELD
2,575.91HKD
1000000MELD
5,151.82HKD
5000000MELD
25,759.14HKD
10000000MELD
51,518.29HKD

Bảng chuyển đổi HKD sang MELD

logo HKDSố lượng
Chuyển thànhlogo MELD [OLD]
1HKD
194.1MELD
2HKD
388.21MELD
3HKD
582.31MELD
4HKD
776.42MELD
5HKD
970.52MELD
6HKD
1,164.63MELD
7HKD
1,358.74MELD
8HKD
1,552.84MELD
9HKD
1,746.95MELD
10HKD
1,941.05MELD
100HKD
19,410.58MELD
500HKD
97,052.9MELD
1000HKD
194,105.8MELD
5000HKD
970,529.01MELD
10000HKD
1,941,058.02MELD

Bảng chuyển đổi số tiền MELD sang HKD và HKD sang MELD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 MELD sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 HKD sang MELD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1MELD [OLD] phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 MELD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 MELD = $0 USD, 1 MELD = €0 EUR, 1 MELD = ₹0.06 INR, 1 MELD = Rp10.03 IDR, 1 MELD = $0 CAD, 1 MELD = £0 GBP, 1 MELD = ฿0.02 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HKDHKD
logo GTGT
2.92
logo BTCBTC
0.0007835
logo ETHETH
0.03709
logo USDTUSDT
64.21
logo XRPXRP
31.11
logo BNBBNB
0.112
logo USDCUSDC
64.15
logo SOLSOL
0.5643
logo DOGEDOGE
399.83
logo TRXTRX
269.18
logo ADAADA
103.05
logo STETHSTETH
0.03672
logo SMARTSMART
46,035.37
logo WBTCWBTC
0.0007823
logo LEOLEO
7.17
logo TONTON
19.78

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Hong Kong Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.

Nhập số lượng MELD [OLD] của bạn

01

Nhập số lượng MELD của bạn

Nhập số lượng MELD của bạn

02

Chọn Hong Kong Dollar

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Hong Kong Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá MELD [OLD] hiện tại theo Hong Kong Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua MELD [OLD].

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi MELD [OLD] sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua MELD [OLD]

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ MELD [OLD] sang Hong Kong Dollar (HKD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ MELD [OLD] sang Hong Kong Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ MELD [OLD] sang Hong Kong Dollar?

4.Tôi có thể chuyển đổi MELD [OLD] sang loại tiền tệ khác ngoài Hong Kong Dollar không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Hong Kong Dollar (HKD) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến MELD [OLD] (MELD)

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド

エアドロップとは何か、なぜそんなに人気があるのか?エアドロップコインに安全に参加し、詐欺を回避し、機会を最大化するにはどうすればよいでしょうか?Gate.io、暗号エアドロッププログラムに効率的に参加するための手順をご案内します。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-26
Pi通貨の価値は今日いくらですか?

Pi通貨の価値は今日いくらですか?

Piコインの価値に興味がありますか?

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて

Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて

Pi Networkアプリを見つけてください:モバイル暗号通貨のマイニング、ウォレット管理、そして成長するエコシステムへの入口。Piの使用方法、KYCのナビゲーション、そして暗号通貨愛好家や初心者向けの包括的なガイドで、実世界のアプリケーションを探索して学びます。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測

FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測

FCバルセロナファントークン(BAR)エコシステムを探索:購入方法、独占特典、価格予測、投票権について学ぶ。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法

SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法

SPACE IDの探求:Web3のアイデンティティ革命。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?

Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?

Axie InfinityのブロックチェーンのネイティブトークンであるRoninコイン(RON)の力を発見してください。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.